đào mỏ

đào mỏ

Ông nội tôi ngày xưa từng đào mỏ than.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Khai thác, moi móc (tiền bạc, lợi ích vật chất) từ người khác một cách chủ đích, thường trong mối quan hệ tình cảm: Hành động lợi dụng một mối quan hệ (thường yêu đương, hôn nhân) để lấy tiền bạc, của cải từ đối phương một cách tham lam, không chân thành.
    • Làm việc tại mỏ (nghĩa đen, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại): Chỉ công việc khai thác khoáng sảnhầm mỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thông tục):
    • Anh ta yêu ấy chỉ để đào mỏ, khi hết tiền thì bỏ đi. (Anh ta yêu ấy chỉ để moi tiền, khi hết tiền thì bỏ đi.)
    • Cẩn thận kẻo bị đào mỏ đấy, người đó quen biết toàn đại gia. (Cẩn thận kẻo bị lợi dụng để moi tiền đấy, người đó quen biết toàn người giàu có.)
  • Động từ (nghĩa đen, cổ):
    • Ông nội tôi ngày xưa từng đào mỏ than. (Ông nội tôi ngày xưa từng làm việc khai thác tại mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ đào mỏ" (danh từ): Chỉ người chuyên đi lợi dụng tình cảm để kiếm chác tiền bạc, của cải từ người khác.
    • Anh chàng đó tay đào mỏ chuyên nghiệp, đã qua tay mấy chị giàu rồi. (Anh chàng đó kẻ chuyên lợi dụng để kiếm tiền, đã từng quan hệ với mấy người phụ nữ giàu có rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai thác (động từ): Mang nghĩa trung lập, chỉ việc tận dụng nguồn lực (thiên nhiên, con người). "Đào mỏ" một cách dùng thông tục, tiêu cực của "khai thác" khi áp dụng vào mối quan hệ giữa người với người.
  • Lợi dụng (động từ): Dùng người khác hoặc hoàn cảnh để mưu lợi cho mình. "Đào mỏ" một dạng cụ thể của "lợi dụng", tập trung vào lợi ích vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Bám váy (động từ, thông tục): Sống dựa dẫm, ăn bám vào người khác (thường phụ nữ).
  • Ăn bám (động từ): Sống dựa hoàn toàn vào sự nuôi dưỡng của người khác.
  • Moi móc (động từ): Tìm cách lấy cho bằng được (tiền bạc, thông tin) từ người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi đào mỏ: Hành động tìm kiếm, tiếp cận đối tượng để thực hiện việc "đào mỏ".
    • Hắn đi đào mỏcác quán bar cao cấp. (Hắn tìm đến các quán bar cao cấp để tìm đối tượng lợi dụng kiếm tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Đào mỏ vàng: Cụm từ nhấn mạnh việc khai thác được một nguồn lợi lớn, một "cơ hội" kiếm nhiều tiền.
    • Anh ta tưởng cưới được ấy đào mỏ vàng, ai ngờ gia đình phá sản. (Anh ta tưởng cưới được ấy kiếm được nguồn tiền lớn, ai ngờ gia đình ấy bị phá sản.)